Ngày lành.com Truyền nghề | Linh khí Huyền không
Ngày lành
Tháng 11 năm 1994
21
14:32:33
Thứ Hai
Tháng 10 (Đủ)
19
Lập Đông
10 (15)
Năm: Giáp Tuất Tháng: Ất Hợi
Ngày: Tân Hợi
Giờ: Mậu Tý
Sao cát: Thiên ân, Vương nhật, Tục thế, Bảo quang
Sao hung: Nguyệt kiến, Tiểu thời, Thổ phủ, Nguyệt hình, Cửu khảm, Cửu tiêu, Huyết kị, Trùng nhật
Nên: Cúng tế, giải trừ, thẩm mỹ, chữa bệnh, ký kết, giao dịch, nạp tài, mở kho
* Tam hợp: Mùi, Mão
* Lục hợp: Dần
* Hình: Hợi
* Xung: Tỵ
* Hại: Thân
5 9 7
6 4 2
1 8 3
Mậu Tý
(23-1)
Kỷ Sửu
(1-3)
Canh Dần
(3-5)
Tân Mão
(5-7)
Nhâm Thìn
(7-9)
Quý Tỵ
(9-11)
Giáp Ngọ
(11-13)
Ất Mùi
(13-15)
Bính Thân
(15-17)
Đinh Dậu
(17-19)
Mậu Tuất
(19-21)
Kỷ Hợi
(21-23)
Tam Bích Nhị Hắc Nhất Bạch Cửu Tử Bát Bạch Thất Xích Lục Bạch Ngũ Hoàng Tứ Lục Tam Bích Nhị Hắc Nhất Bạch
Hằng Giải Tiểu Quá Dự Đại Tráng Quy Muội Phong Chấn Hằng Giải Tiểu Quá Dự
    Tháng 11 năm 1994    
CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
   
1
28/9
2
29
3
1/10
4
2
5
3
6
4
7
5
8
6
9
7
10
8
11
9
12
10
13
11
14
12
15
13
16
14
17
15
18
16
19
17
20
18
21
19
22
20
23
21
24
22
25
23
26
24
27
25
28
26
29
27
30
28

Tra ngày VD: 17-7-2009


🌟 Nội dung thông tin được tư vấn bởi:
🏛️ Viện Phong thủy Thế giới