Ngày lành.com Truyền nghề | Linh khí Huyền không
Ngày lành
Tháng 11 năm 1999
19
08:19:55
Thứ Sáu
Tháng 10 (Đủ)
12
Lập Đông
10 (12)
Năm: Kỷ Mão Tháng: Ất Hợi
Ngày: Ất Hợi
Giờ: Bính Tý
Sao cát: Thiên đức, Nguyệt ân, Tứ tương, Vương nhật, Tục thế, Bảo quang
Sao hung: Nguyệt kiến, Tiểu thời, Nguyệt hình, Cửu khảm, Cửu tiêu, Huyết chi, Trùng nhật
Nên: Cúng tế, giải trừ
* Tam hợp: Mùi, Mão
* Lục hợp: Dần
* Hình: Hợi
* Xung: Tỵ
* Hại: Thân
5 9 7
6 4 2
1 8 3
Bính Tý
(23-1)
Đinh Sửu
(1-3)
Mậu Dần
(3-5)
Kỷ Mão
(5-7)
Canh Thìn
(7-9)
Tân Tỵ
(9-11)
Nhâm Ngọ
(11-13)
Quý Mùi
(13-15)
Giáp Thân
(15-17)
Ất Dậu
(17-19)
Bính Tuất
(19-21)
Đinh Hợi
(21-23)
Tam Bích Nhị Hắc Nhất Bạch Cửu Tử Bát Bạch Thất Xích Lục Bạch Ngũ Hoàng Tứ Lục Tam Bích Nhị Hắc Nhất Bạch
Cách Tùy Đại Quá Khốn Hàm Tụy Quải Đoài Cách Tùy Đại Quá Khốn
    Tháng 11 năm 1999    
CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
1
24/9
2
25
3
26
4
27
5
28
6
29
7
30
8
1/10
9
2
10
3
11
4
12
5
13
6
14
7
15
8
16
9
17
10
18
11
19
12
20
13
21
14
22
15
23
16
24
17
25
18
26
19
27
20
28
21
29
22
30
23

Tra ngày VD: 17-7-2009


🌟 Nội dung thông tin được tư vấn bởi:
🏛️ Viện Phong thủy Thế giới