Ngày lành.com Truyền nghề | Linh khí Huyền không
Ngày lành
Tháng 11 năm 1999
21
08:55:15
Chủ Nhật
Tháng 10 (Đủ)
14
Lập Đông
10 (14)
Năm: Kỷ Mão Tháng: Ất Hợi
Ngày: Đinh Sửu
Giờ: Canh Tý
Sao cát: Thủ nhật, Thiên vu, Phúc đức, Ngọc vũ, Ngọc đường
Sao hung: Nguyệt yếm, Địa hỏa, Cửu không, Đại sát, Qui kị, Cô thần
Nên: Cúng tế, đính hôn, ăn hỏi, cưới gả, giải trừ, thẩm mỹ, chữa bệnh, động thổ, đổ mái
* Tam hợp: Tỵ, Dậu
* Lục hợp:
* Hình: Mùi, Tuất
* Xung: Mùi
* Hại: Ngọ
3 7 5
4 2 9
8 6 1
Canh Tý
(23-1)
Tân Sửu
(1-3)
Nhâm Dần
(3-5)
Quý Mão
(5-7)
Giáp Thìn
(7-9)
Ất Tỵ
(9-11)
Bính Ngọ
(11-13)
Đinh Mùi
(13-15)
Mậu Thân
(15-17)
Kỷ Dậu
(17-19)
Canh Tuất
(19-21)
Tân Hợi
(21-23)
Lục Bạch Ngũ Hoàng Tứ Lục Tam Bích Nhị Hắc Nhất Bạch Cửu Tử Bát Bạch Thất Xích Lục Bạch Ngũ Hoàng Tứ Lục
Hằng Giải Tiểu Quá Dự Đại Tráng Quy Muội Phong Chấn Hằng Giải Tiểu Quá Dự
    Tháng 11 năm 1999    
CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
1
24/9
2
25
3
26
4
27
5
28
6
29
7
30
8
1/10
9
2
10
3
11
4
12
5
13
6
14
7
15
8
16
9
17
10
18
11
19
12
20
13
21
14
22
15
23
16
24
17
25
18
26
19
27
20
28
21
29
22
30
23

Tra ngày VD: 17-7-2009


🌟 Nội dung thông tin được tư vấn bởi:
🏛️ Viện Phong thủy Thế giới