Ngày lành.com Truyền nghề | Linh khí Huyền không
Ngày lành
Tháng 7 năm 2002
25
22:48:19
Thứ Năm
Tháng 6 (Đủ)
16
Đại thử
6 (19)
Năm: Nhâm Ngọ Tháng: Đinh Mùi
Ngày: Giáp Ngọ
Giờ: Giáp Tý
Sao cát: Thiên đức, Nguyệt đức, Thiên xá, Quan nhật, Lục hợp, Bất tương, Minh phệ
Sao hung: Thiên lại, Trí tử, Huyết chi, Vãng vong, Thiên lao
Nên: Cúng tế, đính hôn, ăn hỏi, cưới gả, an táng cải táng
* Tam hợp: Dần, Tuất
* Lục hợp: Mùi
* Hình: Ngọ
* Xung:
* Hại: Sửu
7 2 9
8 6 4
3 1 5
Giáp Tý
(23-1)
Ất Sửu
(1-3)
Bính Dần
(3-5)
Đinh Mão
(5-7)
Mậu Thìn
(7-9)
Kỷ Tỵ
(9-11)
Canh Ngọ
(11-13)
Tân Mùi
(13-15)
Nhâm Thân
(15-17)
Quý Dậu
(17-19)
Giáp Tuất
(19-21)
Ất Hợi
(21-23)
Cửu Tử Bát Bạch Thất Xích Lục Bạch Ngũ Hoàng Tứ Lục Tam Bích Nhị Hắc Nhất Bạch Cửu Tử Bát Bạch Thất Xích
Thái Lâm Minh Di Phục Thăng Khiêm Khôn Thái Lâm Minh Di Phục
    Tháng 7 năm 2002    
CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
 
1
21/5
2
22
3
23
4
24
5
25
6
26
7
27
8
28
9
29
10
1/6
11
2
12
3
13
4
14
5
15
6
16
7
17
8
18
9
19
10
20
11
21
12
22
13
23
14
24
15
25
16
26
17
27
18
28
19
29
20
30
21
31
22

Tra ngày VD: 17-7-2009


🌟 Nội dung thông tin được tư vấn bởi:
🏛️ Viện Phong thủy Thế giới