Tháng 10 năm 1985
20
00:05:58
Chủ Nhật
|
Tháng 9 (Thiếu)
7
Hàn Lộ
9 (13)
|
Năm: Ất Sửu
Tháng: Bính Tuất
Ngày: Nhâm Thìn
Giờ: Canh Tý
|
|
|
|
|
|
Sao cát: Nguyệt không, Mẫu thương, Tứ tương, Bất tương, Giải thần, Thanh long
Sao hung: Nguyệt phá, Đại hao, Tứ kích, Cửu không, Vãng vong |
Nên: Cúng tế, giải trừ, chữa bệnh, thẩm mỹ, giao dịch, nạp tài |
* Tam hợp: Thân, Tý * Lục hợp: Dậu * Hình: Thìn * Xung: Tuất * Hại: Mão |
|
|