Tháng 11 năm 1985
20
00:00:01
Thứ Tư
|
Tháng 10 (Đủ)
9
Lập Đông
10 (14)
|
Năm: Ất Sửu
Tháng: Đinh Hợi
Ngày: Quý Hợi
Giờ: Nhâm Tý
|
|
|
|
|
|
Sao cát: Vương nhật, Tục thế, Bảo quang
Sao hung: Nguyệt kiến, Tiểu thời, Thổ phủ, Nguyệt hình, Tứ cùng, Lục xà, Cửu khảm, Cửu tiêu, Huyết kị, Trùng nhật |
Nên: Cúng tế, giải trừ, đính hôn, ăn hỏi, cưới gả, thẩm mỹ, chữa bệnh, động thổ, đổ mái |
* Tam hợp: Mùi, Mão * Lục hợp: Dần * Hình: Hợi * Xung: Tỵ * Hại: Thân |
|
|