Tháng 11 năm 1985
21
21:06:47
Thứ Năm
|
Tháng 10 (Đủ)
10
Lập Đông
10 (15)
|
Năm: Ất Sửu
Tháng: Đinh Hợi
Ngày: Giáp Tý
Giờ: Giáp Tý
|
|
|
|
|
|
Sao cát: Nguyệt đức, Thiên ân, Thiên xá, Tứ tương, Quan nhật, Thiên mã, Cát kì, Yếu an
Sao hung: Đại thời, Đại bại, Hàm trì, Bạch hổ |
Nên: Cúng tế, cầu phúc, cầu tự, đính hôn, ăn hỏi, cưới gả, giải trừ, thẩm mỹ, chữa bệnh, động thổ, đổ mái, giao dịch, nạp tài, an táng, cải táng |
* Tam hợp: Thân, Thìn * Lục hợp: Sửu * Hình: Mão * Xung: Ngọ * Hại: Mùi |
|
|