Ngày lành.com Truyền nghề | Linh khí Huyền không
Ngày lành
Tháng 11 năm 1985
20
00:00:01
Thứ Tư
Tháng 10 (Đủ)
9
Lập Đông
10 (14)
Năm: Ất Sửu Tháng: Đinh Hợi
Ngày: Quý Hợi
Giờ: Nhâm Tý
Sao cát: Vương nhật, Tục thế, Bảo quang
Sao hung: Nguyệt kiến, Tiểu thời, Thổ phủ, Nguyệt hình, Tứ cùng, Lục xà, Cửu khảm, Cửu tiêu, Huyết kị, Trùng nhật
Nên: Cúng tế, giải trừ, đính hôn, ăn hỏi, cưới gả, thẩm mỹ, chữa bệnh, động thổ, đổ mái
* Tam hợp: Mùi, Mão
* Lục hợp: Dần
* Hình: Hợi
* Xung: Tỵ
* Hại: Thân
2 6 4
3 1 8
7 5 9
Nhâm Tý
(23-1)
Quý Sửu
(1-3)
Giáp Dần
(3-5)
Ất Mão
(5-7)
Bính Thìn
(7-9)
Đinh Tỵ
(9-11)
Mậu Ngọ
(11-13)
Kỷ Mùi
(13-15)
Canh Thân
(15-17)
Tân Dậu
(17-19)
Nhâm Tuất
(19-21)
Quý Hợi
(21-23)
Tam Bích Nhị Hắc Nhất Bạch Cửu Tử Bát Bạch Thất Xích Lục Bạch Ngũ Hoàng Tứ Lục Tam Bích Nhị Hắc Nhất Bạch
Cách Tùy Đại Quá Khốn Hàm Tụy Quải Đoài Cách Tùy Đại Quá Khốn
    Tháng 11 năm 1985    
CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
         
1
19/9
2
20
3
21
4
22
5
23
6
24
7
25
8
26
9
27
10
28
11
29
12
1/10
13
2
14
3
15
4
16
5
17
6
18
7
19
8
20
9
21
10
22
11
23
12
24
13
25
14
26
15
27
16
28
17
29
18
30
19

Tra ngày VD: 17-7-2009


🌟 Nội dung thông tin được tư vấn bởi:
🏛️ Viện Phong thủy Thế giới