Tháng 11 năm 1986
21
21:10:09
Thứ Sáu
|
Tháng 10 (Thiếu)
20
Lập Đông
10 (14)
|
Năm: Bính Dần
Tháng: Kỷ Hợi
Ngày: Kỷ Tỵ
Giờ: Giáp Tý
|
|
|
|
|
|
Sao cát: Nguyệt đức hợp, Dịch mã, Thiên hậu, Thiên thương, Bất tương, Kính an
Sao hung: Nguyệt phá, Đại hao, Trùng nhật, Câu trần |
Nên: Cúng tế, giải trừ, chữa bệnh, đính hôn, ăn hỏi, cưới gả, thẩm mỹ, động thổ, đổ mái |
* Tam hợp: Dậu, Sửu * Lục hợp: Thân * Hình: Dần, Thân * Xung: Hợi * Hại: Dần |
|
|