Tháng 11 năm 1988
19
21:03:22
Thứ bảy
|
Tháng 10 (Đủ)
11
Lập Đông
10 (13)
|
Năm: Mậu Thìn
Tháng: Quý Hợi
Ngày: Mậu Dần
Giờ: Nhâm Tý
|
|
|
|
|
|
Sao cát: Thời đức, Tương nhật, Lục hợp, Ngũ phú, Kim đường, Ngũ hợp
Sao hung: Hà khôi, Tử thần, Du họa, Ngũ hư, Địa nang, Thiên lao |
Nên: Đính hôn, ăn hỏi, cưới gả, đổ mái, khai trương, ký kết, giao dịch, nạp tài, mở kho, xuất hàng, an táng, cải táng |
* Tam hợp: Ngọ, Tuất * Lục hợp: Hợi * Hình: Tỵ, Thân * Xung: Thân * Hại: Tỵ |
|
|