Tháng 11 năm 1989
2
07:13:23
Thứ Năm
|
Tháng 10 (Đủ)
5
Sương giáng
9 (26)
|
Năm: Kỷ Tỵ
Tháng: Ất Hợi
Ngày: Bính Dần
Giờ: Mậu Tý
|
|
|
|
|
|
Sao cát: Thiên đức, Nguyệt đức, Thiên ân, Dương đức, Tam hợp, Lâm nhật, Thời âm, Ngũ hợp, Tư mệnh, Minh phệ
Sao hung: Nguyệt yếm, Địa hỏa, Tử khí, Cửu khảm, Cửu tiêu, Cô thần |
Nên: Cúng tế, đính hôn, ăn hỏi, cưới gả, giải trừ, giao dịch, nạp tài, mở kho, xuất hàng |
* Tam hợp: Ngọ, Tuất * Lục hợp: Hợi * Hình: Tỵ, Thân * Xung: Thân * Hại: Tỵ |
|
|